thổ thần

thổ thần

Người nông dân dâng lễ vật cho thổ thần trước mùa gặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần cai quản đất đai trong tín ngưỡng dân gian: "thổ thần" một vị thần được cho quyền lực cai quản, bảo vệ một vùng đất cụ thể, thường được thờ cúng tại các gia đình, làng xã hoặc nơi đất đai canh tác. Đây khái niệm cổ xưa, mang tính chất tâm linh văn hóa.
    • Biểu tượng của sự phồn thịnh bảo hộ: "thổ thần" cũng tượng trưng cho sự màu mỡ, thịnh vượng của đất đai, được tin mang lại mùa màng bội thu cuộc sống bình an cho cư dân trong khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân thường lập bàn thờ thổ thầngóc ruộng để cầu mong mùa màng tốt tươi. (Người nông dân thường dựng bàn thờ vị thần cai quản đất đai tại ruộng để xin được mùa.)
    • Lễ cúng thổ thần đầu năm phong tục phổ biếnnhiều làng quê Việt Nam. (Nghi lễ dâng lễ cho vị thần đất vào đầu năm tập quán quen thuộc tại nhiều vùng nông thôn Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thổ thần địa chủ": chỉ vị thần cai quản đất đai trong phạm vi một gia đình hoặc một mảnh đất riêng.

    • Mỗi khi xây nhà mới, gia chủ thường làm lễ xin phép thổ thần địa chủ. (Khi dựng nhà mới, chủ nhà thường tổ chức nghi lễ để xin sự cho phép của vị thần cai quản đất đai.)
  • "thổ thần linh ứng": nói về vị thần đất được cho rất linh thiêng, hay hiển linh giúp đỡ người dân.

    • Ngôi đền thờ thổ thần linh ứng thu hút nhiều người đến cầu bình an. (Ngôi đền dành cho vị thần đất linh thiêng nhiều người tới cầu nguyện sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần đất (danh từ): cách gọi khác của "thổ thần", chỉ vị thần cai quản đất đai.

    • Thần đất được thờ trong nhiều gia đình Việt. (Vị thần cai quản đất đai được thờ phụng trong nhiều hộ gia đình Việt.)
  • Thổ công (danh từ): một biến thể của "thổ thần", thường dùng trong văn hóa dân gian miền Bắc Việt Nam.

    • Thổ công vị thần giữ đất trong nhà. (Thổ công vị thần bảo vệ đất đai trong nhà.)
  • Thần linh (danh từ): khái niệm chung chỉ các vị thần, bao gồm cả "thổ thần".

    • Người dân tin vào thần linh bảo vệ đất đai. (Người dân niềm tin vào các vị thần bảo hộ đất đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần đất: vị thần cai quản đất đai.
  • Thổ công: vị thần đất trong tín ngưỡng dân gian.
  • Địa thần: vị thần cai quản mặt đất (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Lạy thổ thần, bái thổ địa: hành động cúng bái, tỏ lòng kính trọng với các vị thần đất đai.

    • Trước khi khởi công, người ta thường lạy thổ thần, bái thổ địa để xin phép. (Trước khi bắt đầu xây dựng, người ta thường cúng lạy các vị thần đất để xin sự cho phép.)
  • Thổ thần linh thiêng: cụm từ miêu tả sự linh ứng của vị thần đất.

    • Ngôi miếu thờ thổ thần linh thiêng nên dân làng thường đến cầu nguyện. (Ngôi miếu thờ vị thần đất linh thiêng khiến dân làng hay tới cầu khấn.)